thợ mỏ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lao động làm việc trong hầm mỏ: "thợ mỏ" chỉ người có nghề nghiệp khai thác khoáng sản (như than, quặng, dầu mỏ) từ lòng đất, thường làm việc trong điều kiện khó khăn và nguy hiểm.
- Người chuyên làm việc liên quan đến mỏ: "thợ mỏ" cũng dùng để chỉ những người tham gia vào các hoạt động kỹ thuật, bảo trì, hoặc vận hành thiết bị trong mỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thợ mỏ phải đối mặt với nhiều rủi ro như sập hầm, khí độc. (Người lao động trong mỏ chịu nhiều nguy hiểm từ môi trường làm việc.)
- Anh ấy là một thợ mỏ có kinh nghiệm lâu năm. (Anh ấy làm nghề khai thác mỏ nhiều năm và có tay nghề cao.)
- Các thợ mỏ đang nghỉ ngơi sau ca làm việc dài. (Những người làm việc trong mỏ tạm dừng công việc để thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thợ mỏ than": người khai thác than đá từ các mỏ lộ thiên hoặc hầm lò.
- Thợ mỏ than ở Quảng Ninh thường làm việc dưới độ sâu hàng trăm mét. (Người khai thác than trong vùng này chịu áp lực lớn từ điều kiện lao động.)
- "nghề thợ mỏ": ngành nghề liên quan đến khai thác khoáng sản.
- Nghề thợ mỏ đòi hỏi sức khoẻ và lòng dũng cảm. (Công việc này yêu cầu thể lực tốt và tinh thần quả cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mỏ (danh từ): nơi tập trung khoáng sản trong lòng đất.
- Mỏ than này đã được khai thác từ thế kỷ trước. (Nơi có trữ lượng than lớn đã được sử dụng lâu đời.)
- Công nhân mỏ (danh từ): người lao động làm việc trong mỏ, tương tự "thợ mỏ" nhưng nhấn mạnh vai trò lao động phổ thông.
- Công nhân mỏ được trang bị bảo hộ lao động đầy đủ. (Người lao động trong mỏ được bảo vệ an toàn khi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Thợ hầm mỏ: người làm việc trong các đường hầm khai thác mỏ.
- Khai thác mỏ: hành động lấy khoáng sản từ lòng đất (thường dùng cho hoạt động, không phải người).
- Người thợ lò: người làm việc trong lò than hoặc lò khai thác.
Thành ngữ liên quan
- Thợ mỏ cần cù: chỉ sự chăm chỉ, bền bỉ của người làm nghề mỏ.
- Thợ mỏ cần cù như kiến tha mồi. (Họ làm việc không ngừng nghỉ, giống như loài kiến chăm chỉ.)